THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

Bộ vi xử lý (CPU) 

Tên bộ vi xử lý

Apple M1 PRO

Tốc độ, nhân luồng

10-Core CPU

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

64GB

Có thể nâng cấp

 

Ổ cứng (SSD Laptop) 

Dung lượng

8TB SSD

Tốc độ vòng quay

 

Hiển thị (Màn hình Laptop) 

Màn hình

 

 

16.2Inch-  Màn hình Liquid Retina XDR 16,2 inch (đường chéo);

XDR (Dải động cực cao); 

Độ sáng tối đa 1600 nits; 

Tỷ lệ tương phản 1.000.000: 1

1 tỷ màu;

Màu rộng (P3)

Công nghệ True Tone

Độ phân giải

Độ phân giải gốc 3456 x 2234 ở 254 pixel mỗi inch

Đồ Họa (VGA) 

Bộ xử lý

Card đồ họa tích hợp 32‑core GPU

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

802.11ax Wi-Fi 6 wireless networking
IEEE 802.11a/b/g/n/ac compatible

Lan

Không 

Bluetooth

Bluetooth 5.0 

3G/ Wimax (4G)

 

Bàn Phím Laptop

Kiểu bàn phím

 

 Bàn phím có đền nền, 78 (US) hoặc 79 (ISO) phím bao gồm:

– 12 phím chức năng

– 4 phím mũi tên theo kiểu chữ T ngược

– ID cảm ứng

Mouse (Chuột Laptop)

 

Bàn di chuột Force Touch

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

Cổng MagSafe 3

3 x Thunderbolt 4 (USB-C) hỗ trợ Sạc + DisplayPort, tốc độ 40Gb/s

Kết nối HDMI/ VGA

HDMI

Khe cắm thẻ nhớ

Khe cắm thẻ nhớ SDXC

Tai nghe

Jack cắm tai nghe 3.5mm

Camera 

Camera HD 1080p FaceTime

Pin Laptop

Dung lượng pin

Pin lithium-polymer 100 watt-giờ

Thời gian sử dụng

 

Up to 21 hours Apple TV app movie playback

Up to 14 hours wireless web

Sạc Pin Laptop

 

Khả năng sạc nhanh với Bộ đổi nguồn USB-C 140W

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Mac OS

Hệ điều hành tương thích

Mac OS

Thông tin khác

Trọng Lượng

2.10 Kg

Kích thước

35.57 cm x 24.81 cm x 1.68 cm

Màu sắc

Xám

Thiết kế/ Chất liệu vỏ

Nhôm nguyên khối 

Phụ kiện đi kèm

Bộ đổi nguồn USB-C 140W

Cáp USB-C sang MagSafe 3 (2 m)

Năm ra  mắt

2021